Khi kinh tế ngày càng phát triển, mức độ hài lòng và quan tâm của người tiêu dùng cũng ngày càng nâng cao, họ không chỉ muốn ăn ngon mặc đẹp, mà còn quan tâm hơn về nguồn gốc, quá trình sản xuất của các sản phẩm mà bản thân đang sử dụng. Vì vậy mà Social Compliance ngày càng được các “ông lớn’ trong các ngành công nghiệp quan tâm và chú trọng áp dụng hơn.

Social Compliance trong bối cảnh Việt Nam thực ra không có gì khác hơn là cụ thể hóa chính những gì đã được miêu tả trong Luật Lao động, nhưng cụ thể và chi tiết hóa tới những điểm nhỏ nhất. Sau đây là một số chương trình trong hệ thống Social Compliance cơ bản mà các doanh nghiệp phải đáp ứng:

1. SOCIAL COMPLIANCE (TNXH)

Hầu hết vẫn xoáy vào việc tuân thủ pháp luật nhà nước, các chính sách mang tính đặc thù của từng khách hàng thì rất đa dạng nhưng chủ yếu về giới hạn thời gian làm việc, tăng ca, nghỉ ngơi và rất nhiều chính sách ATLĐ riêng.

2. C-TPAT (AN NINH)

Để giải quyết tốt mảng này, các Doanh nghiệp cần có một hệ thống quản lý thông suốt và làm việc có hiệu quả chứ không chỉ dựa vào chứng từ, giấy tờ, Việc huấn luyện nhận thức phải được thực hiện nghiêm túc và bài bản.

3. BRAND PROTECTION (BẢO VỆ NHÃN HIỆU)

Các yêu cầu về bảo vệ nhãn hiệu không còn là mới mẻ nhưng việc thực hiện được hay không đòi hỏi doanh nghiệp phải rất rõ ràng trong cách thức quản lý, giải quyết hàng tồn, hàng phế, nguyên phụ liệu dư thừa sau sản xuất, chính sách quản lý mẫu, nhãn, mác...

4. TRADE COMPLIANCE (CHỨNG TỪ SẢN XUẤT)

Để chứng minh được nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa được sx tại nhà máy của bạn cũng như kiểm soát lượng hàng qua từng công đoạn sản xuất, bạn cần thiết lập cho mình một bộ chứng từ mẫu chuẩn để có thể chứng minh cho khách hàng thấy việc kiểm soát hàng có hiệu quả từ công đoạn nhập nguyên phụ liệu đầu vào đến lúc xuất hàng.

5. ENVIRONMENT (MÔI TRƯỜNG)

Đây là xu hướng chủ yếu trong những năm gần đây, tất cả khách hàng, nhất là Mỹ & EU hiện đang chú trọng xây dựng hệ thống yêu cầu, tiêu chuẩn về môi trường cho các nhà cung ứng, vì vậy, ngay từ bây giờ chúng ta cần tự thiết lập hệ thống sản xuất, mạnh dạn đề xuất áp dụng các phương pháp nhằm hạn chế tối đa các tác nhân gây ô nhiễm môi trường, tăng cường áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguồn năng lượng thay thế.

Để từng bước áp dụng các hệ thống trên, việc nhận dạng và “LÀM ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU” các yêu cầu bằng cách đưa ra các quy định, các hướng dẫn trong từng  qui trình, từng biểu mẫu trong suốt vòng đời của sản phẩm (từ khi bắt đầu sản xuất kinh doanh cho đến khi sản phẩm được đưa đến tay người tiêu dùng) sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổn thất, sự cố bất thường phát sinh do thiếu tiêu chuẩn hóa như theo LEAN Manufacturing đưa ra.

Mục tiêu quan trọng nhất của việc thiết lập hệ thống chính là “HIỆU LỰC” và “HIỆU QUẢ”.

Ý KIẾN BẠN ĐỌC